The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh độ tiếng Anh là gì?

kinh độ tiếng Anh là Longitude /ˈlɒnʤɪˌtjuːd/. Kinh độ là vĩ độ của một điểm trên bề mặt Trái Đất, đo bằng độ từ kinh tuyến gốc.

Hình minh hoạ "kinh độ" tiếng Anh là "Longitude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Longitude

Danh từ
/ˈlɒnʤɪˌtjuːd/

Ví dụ câu với kinh độ / Longitude

  1. 1

    Kinh độ của Hà Nội là khoảng 105 độ đông.

    The longitude of Hanoi is approximately 105 degrees east.

  2. 2

    Chúng ta cần biết kinh độ để xác định vị trí chính xác trên bản đồ.

    We need to know the longitude to pinpoint the exact location on the map.

Ghi chú dùng từ kinh độ

Kinh độ là một trong hai hệ tọa độ địa lý, còn vĩ độ là hệ còn lại. Các thuật ngữ liên quan gồm vĩ độ (latitude) và hệ tọa độ địa lý (geographic coordinate system).

Video minh hoạ kinh độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kinh độ

Câu hỏi thường gặp về "kinh độ"

Kinh độ tiếng Anh là gì?

Kinh độ tiếng Anh là "Longitude" (danh từ), nghĩa là: Kinh độ là vĩ độ của một điểm trên bề mặt Trái Đất, đo bằng độ từ kinh tuyến gốc.

"Longitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Longitude" nghĩa tiếng Việt là "kinh độ". Kinh độ là một trong hai hệ tọa độ địa lý, còn vĩ độ là hệ còn lại.

Phát âm "Longitude" như thế nào?

"Longitude" có phiên âm IPA /ˈlɒnʤɪˌtjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Longitude"?

The longitude of Hanoi is approximately 105 degrees east. — Kinh độ của Hà Nội là khoảng 105 độ đông.