Tiếng Việt
Kính trên nhường dưới tiếng Anh là gì?
kính trên nhường dưới tiếng Anh là respect the elders and care for the young /rɪˈspɛkt ði ˈɛldərz ənd ˈkɛr fɔr ði ˈjʌŋ/. Tôn trọng người lớn tuổi và quan tâm đến người nhỏ tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respect the elders and care for the young
Ví dụ câu với kính trên nhường dưới / respect the elders and care for the young
- 1
Trong gia đình, mọi người đều cố gắng kính trên nhường dưới.
In the family, everyone tries to respect the elders and care for the young.
- 2
Học sinh cần kính trên nhường dưới để giữ hòa khí trong lớp học.
Students should respect the elders and care for the young to maintain harmony in the classroom.
Ghi chú dùng từ kính trên nhường dưới
Cụm từ này thể hiện đạo đức truyền thống của Việt Nam về tôn trọng người lớn tuổi và quan tâm đến thế hệ trẻ. Các từ liên quan: 'tôn trọng' (respect), 'đạo đức' (ethics), 'truyền thống' (tradition).
Video minh hoạ kính trên nhường dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính trên nhường dưới
Câu hỏi thường gặp về "kính trên nhường dưới"
Kính trên nhường dưới tiếng Anh là gì?
Kính trên nhường dưới tiếng Anh là "respect the elders and care for the young" (cụm từ), nghĩa là: Tôn trọng người lớn tuổi và quan tâm đến người nhỏ tuổi.
"respect the elders and care for the young" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respect the elders and care for the young" nghĩa tiếng Việt là "kính trên nhường dưới". Cụm từ này thể hiện đạo đức truyền thống của Việt Nam về tôn trọng người lớn tuổi và quan tâm đến thế hệ trẻ.
Phát âm "respect the elders and care for the young" như thế nào?
"respect the elders and care for the young" có phiên âm IPA /rɪˈspɛkt ði ˈɛldərz ənd ˈkɛr fɔr ði ˈjʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respect the elders and care for the young"?
In the family, everyone tries to respect the elders and care for the young. — Trong gia đình, mọi người đều cố gắng kính trên nhường dưới.