Tiếng Việt
Kính viễn tiếng Anh là gì?
Kính viễn tiếng Anh là Farsighted glasses /ˈfɑːsaɪtɪd ˈɡlɑːsɪz/. Kính dùng để nhìn xa rõ hơn, dành cho người bị cận thị hoặc mắt kém xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Farsighted glasses
Ví dụ câu với Kính viễn / Farsighted glasses
- 1
I need to wear farsighted glasses to see the road clearly.
Tôi cần đeo kính viễn để nhìn rõ đường phố.
- 2
She bought a new pair of farsighted glasses for reading.
Cô ấy đã mua một cặp kính viễn mới để đọc sách.
Ghi chú dùng từ Kính viễn
Kính viễn giúp người mắc tật cận thị nhìn xa rõ hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'kính cận' (near-sighted glasses), 'kính đa tròng' (multifocal glasses), 'kính bảo vệ' (protective glasses).
Video minh hoạ Kính viễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Kính viễn
Câu hỏi thường gặp về "Kính viễn"
Kính viễn tiếng Anh là gì?
Kính viễn tiếng Anh là "Farsighted glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính dùng để nhìn xa rõ hơn, dành cho người bị cận thị hoặc mắt kém xa.
"Farsighted glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Farsighted glasses" nghĩa tiếng Việt là "Kính viễn". Kính viễn giúp người mắc tật cận thị nhìn xa rõ hơn.
Phát âm "Farsighted glasses" như thế nào?
"Farsighted glasses" có phiên âm IPA /ˈfɑːsaɪtɪd ˈɡlɑːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Farsighted glasses"?
Tôi cần đeo kính viễn để nhìn rõ đường phố. — I need to wear farsighted glasses to see the road clearly.