Tiếng Việt
Kịp thời gian tiếng Anh là gì?
kịp thời gian tiếng Anh là just in time /ʤʌst ɪn taɪm/. đúng lúc, không trễ nải, đúng thời điểm cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
just in time
Ví dụ câu với kịp thời gian / just in time
- 1
Chúng tôi đến kịp thời gian để xem buổi hòa nhạc bắt đầu.
We arrived just in time to see the concert start.
- 2
Anh ấy luôn chuẩn bị kịp thời gian để không bỏ lỡ cuộc họp.
He always prepares just in time so he doesn't miss the meeting.
Ghi chú dùng từ kịp thời gian
Kịp thời gian nghĩa là đúng lúc, không trễ. Các từ liên quan: đúng giờ (on time), đúng hạn (deadline), đúng lúc (timely).
Video minh hoạ kịp thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kịp thời gian
Câu hỏi thường gặp về "kịp thời gian"
Kịp thời gian tiếng Anh là gì?
Kịp thời gian tiếng Anh là "just in time" (trạng từ, tính từ, cụm từ), nghĩa là: đúng lúc, không trễ nải, đúng thời điểm cần thiết.
"just in time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"just in time" nghĩa tiếng Việt là "kịp thời gian". Kịp thời gian nghĩa là đúng lúc, không trễ.
Phát âm "just in time" như thế nào?
"just in time" có phiên âm IPA /ʤʌst ɪn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "just in time"?
We arrived just in time to see the concert start. — Chúng tôi đến kịp thời gian để xem buổi hòa nhạc bắt đầu.