Tiếng Việt
Kịp thời tiếng Anh là gì?
kịp thời tiếng Anh là in time /ɪn taɪm/. đúng lúc, không trễ nải, kịp thời để thực hiện hoặc đáp ứng yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in time
Ví dụ câu với kịp thời / in time
- 1
Chúng tôi đã đến kịp thời để cứu giúp người gặp nạn.
We arrived in time to help the accident victims.
- 2
Bạn cần nộp bài tập đúng hạn để không bị phạt.
You need to submit the homework in time to avoid penalties.
Ghi chú dùng từ kịp thời
Kịp thời dùng để chỉ hành động xảy ra đúng lúc, không chậm trễ. Các từ liên quan: đúng giờ (on time), đúng hạn (deadline), đúng lúc (timely).
Video minh hoạ kịp thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kịp thời
Câu hỏi thường gặp về "kịp thời"
Kịp thời tiếng Anh là gì?
Kịp thời tiếng Anh là "in time" (tính từ), nghĩa là: đúng lúc, không trễ nải, kịp thời để thực hiện hoặc đáp ứng yêu cầu.
"in time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in time" nghĩa tiếng Việt là "kịp thời". Kịp thời dùng để chỉ hành động xảy ra đúng lúc, không chậm trễ.
Phát âm "in time" như thế nào?
"in time" có phiên âm IPA /ɪn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in time"?
We arrived in time to help the accident victims. — Chúng tôi đã đến kịp thời để cứu giúp người gặp nạn.