Tiếng Việt
Kỷ nguyên số tiếng Anh là gì?
kỷ nguyên số tiếng Anh là digital age /ˈdɪdʒɪtəl eɪdʒ/. Thời kỳ mà công nghệ số và internet trở thành phần quan trọng trong đời sống và công việc của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
digital age
Ví dụ câu với kỷ nguyên số / digital age
- 1
Trong kỷ nguyên số, mọi hoạt động đều có thể thực hiện trực tuyến.
In the digital age, many activities can be done online.
- 2
Các doanh nghiệp cần thích nghi với kỷ nguyên số để tồn tại và phát triển.
Businesses need to adapt to the digital age to survive and grow.
Ghi chú dùng từ kỷ nguyên số
Kỷ nguyên số đề cập đến thời kỳ công nghệ số phát triển mạnh mẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công nghệ thông tin' (IT), 'truyền thông số' (digital communication), và 'đổi mới sáng tạo' (innovation).
Video minh hoạ kỷ nguyên số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ nguyên số
Câu hỏi thường gặp về "kỷ nguyên số"
Kỷ nguyên số tiếng Anh là gì?
Kỷ nguyên số tiếng Anh là "digital age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ mà công nghệ số và internet trở thành phần quan trọng trong đời sống và công việc của con người.
"digital age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"digital age" nghĩa tiếng Việt là "kỷ nguyên số". Kỷ nguyên số đề cập đến thời kỳ công nghệ số phát triển mạnh mẽ.
Phát âm "digital age" như thế nào?
"digital age" có phiên âm IPA /ˈdɪdʒɪtəl eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "digital age"?
In the digital age, many activities can be done online. — Trong kỷ nguyên số, mọi hoạt động đều có thể thực hiện trực tuyến.