Tiếng Việt
Kỷ niệm chương pha lê tiếng Anh là gì?
kỷ niệm chương pha lê tiếng Anh là crystal trophy /ˈkrɪstl ˈtrəʊfi/. Cúp pha lê dùng để kỷ niệm thành tích hoặc đóng góp xuất sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crystal trophy
Ví dụ câu với kỷ niệm chương pha lê / crystal trophy
- 1
She received a crystal trophy for her outstanding performance.
Cô ấy nhận được kỷ niệm chương pha lê vì thành tích xuất sắc của mình.
- 2
The crystal trophy was displayed prominently on the shelf.
Kỷ niệm chương pha lê được trưng bày nổi bật trên kệ.
Ghi chú dùng từ kỷ niệm chương pha lê
Kỷ niệm chương pha lê là một loại cúp thủy tinh trong suốt dùng để trao thưởng. Các thuật ngữ liên quan: trophy (cúp), award (giải thưởng), recognition (sự công nhận).
Video minh hoạ kỷ niệm chương pha lê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm chương pha lê
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm chương pha lê"
Kỷ niệm chương pha lê tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm chương pha lê tiếng Anh là "crystal trophy" (danh từ), nghĩa là: Cúp pha lê dùng để kỷ niệm thành tích hoặc đóng góp xuất sắc.
"crystal trophy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crystal trophy" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm chương pha lê". Kỷ niệm chương pha lê là một loại cúp thủy tinh trong suốt dùng để trao thưởng.
Phát âm "crystal trophy" như thế nào?
"crystal trophy" có phiên âm IPA /ˈkrɪstl ˈtrəʊfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crystal trophy"?
Cô ấy nhận được kỷ niệm chương pha lê vì thành tích xuất sắc của mình. — She received a crystal trophy for her outstanding performance.