Tiếng Việt
Kỷ niệm chương tiếng Anh là gì?
kỷ niệm chương tiếng Anh là commemorative award /kəˈmɛmᵊrətɪv əˈwɔːd/. Giải thưởng nhằm ghi nhận thành tích hoặc đóng góp đặc biệt, thường được trao trong các dịp lễ kỷ niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commemorative award
Ví dụ câu với kỷ niệm chương / commemorative award
- 1
Anh ấy nhận kỷ niệm chương trong lễ trao giải cuối năm.
He received a commemorative award at the end-of-year ceremony.
- 2
Kỷ niệm chương này dành cho những người đóng góp xuất sắc.
This commemorative award is for outstanding contributors.
Ghi chú dùng từ kỷ niệm chương
Kỷ niệm chương là một dạng giải thưởng để ghi nhận thành tích. Các từ liên quan: 'giải thưởng' (award), 'kỷ niệm' (commemoration), 'danh hiệu' (title, honor).
Video minh hoạ kỷ niệm chương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm chương
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm chương"
Kỷ niệm chương tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm chương tiếng Anh là "commemorative award" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng nhằm ghi nhận thành tích hoặc đóng góp đặc biệt, thường được trao trong các dịp lễ kỷ niệm.
"commemorative award" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commemorative award" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm chương". Kỷ niệm chương là một dạng giải thưởng để ghi nhận thành tích.
Phát âm "commemorative award" như thế nào?
"commemorative award" có phiên âm IPA /kəˈmɛmᵊrətɪv əˈwɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commemorative award"?
He received a commemorative award at the end-of-year ceremony. — Anh ấy nhận kỷ niệm chương trong lễ trao giải cuối năm.