Tiếng Việt
Kỹ sư môi trường tiếng Anh là gì?
kỹ sư môi trường tiếng Anh là environmental engineer /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư môi trường là người thiết kế và thực hiện các giải pháp để bảo vệ và cải thiện môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environmental engineer
Ví dụ câu với kỹ sư môi trường / environmental engineer
- 1
The environmental engineer designed a new waste treatment system.
Kỹ sư môi trường đã thiết kế một hệ thống xử lý chất thải mới.
- 2
She works as an environmental engineer to reduce pollution.
Cô ấy làm kỹ sư môi trường để giảm ô nhiễm.
Ghi chú dùng từ kỹ sư môi trường
Kỹ sư môi trường là chuyên gia về bảo vệ môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'quản lý chất thải' (waste management), 'phân tích môi trường' (environmental analysis).
Video minh hoạ kỹ sư môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư môi trường
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư môi trường"
Kỹ sư môi trường tiếng Anh là gì?
Kỹ sư môi trường tiếng Anh là "environmental engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư môi trường là người thiết kế và thực hiện các giải pháp để bảo vệ và cải thiện môi trường.
"environmental engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environmental engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư môi trường". Kỹ sư môi trường là chuyên gia về bảo vệ môi trường.
Phát âm "environmental engineer" như thế nào?
"environmental engineer" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environmental engineer"?
Kỹ sư môi trường đã thiết kế một hệ thống xử lý chất thải mới. — The environmental engineer designed a new waste treatment system.