Tiếng Việt
Kỹ sư thực phẩm tiếng Anh là gì?
kỹ sư thực phẩm tiếng Anh là food engineer /fud ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư thực phẩm là người chuyên nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thực phẩm mới, đảm bảo an toàn và chất lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food engineer
Ví dụ câu với kỹ sư thực phẩm / food engineer
- 1
The food engineer designed a new packaging for the snack.
Kỹ sư thực phẩm đã thiết kế bao bì mới cho món ăn nhẹ.
- 2
She works as a food engineer in a large food company.
Cô ấy làm kỹ sư thực phẩm trong một công ty thực phẩm lớn.
Ghi chú dùng từ kỹ sư thực phẩm
Kỹ sư thực phẩm là chuyên gia trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, liên quan đến an toàn thực phẩm, quy trình sản xuất, và đổi mới sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'food safety' (an toàn thực phẩm), 'product development' (phát triển sản phẩm), và 'quality control' (kiểm soát chất lượng).
Video minh hoạ kỹ sư thực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư thực phẩm
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư thực phẩm"
Kỹ sư thực phẩm tiếng Anh là gì?
Kỹ sư thực phẩm tiếng Anh là "food engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư thực phẩm là người chuyên nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thực phẩm mới, đảm bảo an toàn và chất lượng.
"food engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư thực phẩm". Kỹ sư thực phẩm là chuyên gia trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, liên quan đến an toàn thực phẩm, quy trình sản xuất, và đổi mới sản phẩm.
Phát âm "food engineer" như thế nào?
"food engineer" có phiên âm IPA /fud ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food engineer"?
Kỹ sư thực phẩm đã thiết kế bao bì mới cho món ăn nhẹ. — The food engineer designed a new packaging for the snack.