The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ sư trắc địa tiếng Anh là gì?

kỹ sư trắc địa tiếng Anh là geodetic engineer /ˌdʒiː.əˈdet̬.ɪk ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về đo đạc và bản đồ địa hình để xác định chính xác vị trí và hình dạng của mặt đất.

Hình minh hoạ "kỹ sư trắc địa" tiếng Anh là "geodetic engineer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geodetic engineer

Danh từ
/ˌdʒiː.əˈdet̬.ɪk ˈɛnʤəˈnɪr/

Ví dụ câu với kỹ sư trắc địa / geodetic engineer

  1. 1

    The geodetic engineer mapped the entire region for the new construction project.

    Kỹ sư trắc địa đã khảo sát toàn bộ khu vực cho dự án xây dựng mới.

  2. 2

    She works as a geodetic engineer, ensuring precise measurements for the infrastructure.

    Cô ấy làm kỹ sư trắc địa, đảm bảo các phép đo chính xác cho hạ tầng.

Ghi chú dùng từ kỹ sư trắc địa

Kỹ sư trắc địa là chuyên gia về đo đạc đất đai, liên quan đến các thuật ngữ như 'surveying' (đo đạc), 'mapping' (bản đồ), và 'geography' (địa lý).

Video minh hoạ kỹ sư trắc địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ sư trắc địa

Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư trắc địa"

Kỹ sư trắc địa tiếng Anh là gì?

Kỹ sư trắc địa tiếng Anh là "geodetic engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về đo đạc và bản đồ địa hình để xác định chính xác vị trí và hình dạng của mặt đất.

"geodetic engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geodetic engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư trắc địa". Kỹ sư trắc địa là chuyên gia về đo đạc đất đai, liên quan đến các thuật ngữ như 'surveying' (đo đạc), 'mapping' (bản đồ), và 'geography' (địa lý).

Phát âm "geodetic engineer" như thế nào?

"geodetic engineer" có phiên âm IPA /ˌdʒiː.əˈdet̬.ɪk ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geodetic engineer"?

Kỹ sư trắc địa đã khảo sát toàn bộ khu vực cho dự án xây dựng mới. — The geodetic engineer mapped the entire region for the new construction project.