Tiếng Việt
Sư đoàn kỵ binh tiếng Anh là gì?
sư đoàn kỵ binh tiếng Anh là cavalry division /ˈkævəlri dɪˈvɪʒən/. Đơn vị bộ binh cưỡi ngựa trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cavalry division
Ví dụ câu với sư đoàn kỵ binh / cavalry division
- 1
Lữ đoàn kỵ binh đã tham gia trận chiến quan trọng.
The cavalry division participated in the major battle.
- 2
Các chiến binh của sư đoàn kỵ binh rất dũng cảm.
The warriors of the cavalry division were very brave.
Ghi chú dùng từ sư đoàn kỵ binh
Sư đoàn kỵ binh là một đơn vị quân đội sử dụng ngựa để chiến đấu. Các thuật ngữ liên quan: 'cavalry' (kỵ binh), 'division' (sư đoàn), 'mounted troops' (quân cưỡi ngựa).
Video minh hoạ sư đoàn kỵ binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư đoàn kỵ binh
Câu hỏi thường gặp về "sư đoàn kỵ binh"
Sư đoàn kỵ binh tiếng Anh là gì?
Sư đoàn kỵ binh tiếng Anh là "cavalry division" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị bộ binh cưỡi ngựa trong quân đội.
"cavalry division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cavalry division" nghĩa tiếng Việt là "sư đoàn kỵ binh". Sư đoàn kỵ binh là một đơn vị quân đội sử dụng ngựa để chiến đấu.
Phát âm "cavalry division" như thế nào?
"cavalry division" có phiên âm IPA /ˈkævəlri dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cavalry division"?
The cavalry division participated in the major battle. — Lữ đoàn kỵ binh đã tham gia trận chiến quan trọng.