Tiếng Việt
Kỳ tính thuế tiếng Anh là gì?
kỳ tính thuế tiếng Anh là Tax period /tæks ˈpɪərɪəd/. Thời gian xác định để tính thuế, thường theo kỳ hàng tháng, quý hoặc năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tax period
Ví dụ câu với kỳ tính thuế / Tax period
- 1
Doanh nghiệp phải nộp báo cáo thuế mỗi kỳ tính thuế.
The company must submit a tax report for each tax period.
- 2
Kỳ tính thuế bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 3.
The tax period starts on January 1 and ends on March 31.
Ghi chú dùng từ kỳ tính thuế
Kỳ tính thuế là khoảng thời gian để xác định số thuế phải nộp. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'tax return' (báo cáo thuế), 'tax deadline' (hạn nộp thuế), 'tax audit' (kiểm tra thuế).
Video minh hoạ kỳ tính thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ tính thuế
Câu hỏi thường gặp về "kỳ tính thuế"
Kỳ tính thuế tiếng Anh là gì?
Kỳ tính thuế tiếng Anh là "Tax period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian xác định để tính thuế, thường theo kỳ hàng tháng, quý hoặc năm.
"Tax period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tax period" nghĩa tiếng Việt là "kỳ tính thuế". Kỳ tính thuế là khoảng thời gian để xác định số thuế phải nộp.
Phát âm "Tax period" như thế nào?
"Tax period" có phiên âm IPA /tæks ˈpɪərɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tax period"?
The company must submit a tax report for each tax period. — Doanh nghiệp phải nộp báo cáo thuế mỗi kỳ tính thuế.