Tiếng Việt
Ký tự nghiêng tiếng Anh là gì?
ký tự nghiêng tiếng Anh là italic character /ɪˈtælɪk ˈkærɪktər/. Ký tự in nghiêng, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phân biệt trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
italic character
Ví dụ câu với ký tự nghiêng / italic character
- 1
Trong văn bản, từ 'important' được in nghiêng để nhấn mạnh.
The word 'important' is italicized to emphasize it.
- 2
Bạn có thể chỉnh sửa ký tự nghiêng trong phần mềm xử lý văn bản.
You can edit italic characters in the word processor.
Ghi chú dùng từ ký tự nghiêng
Ký tự nghiêng thường dùng để nhấn mạnh hoặc phân biệt trong văn bản. Các từ liên quan gồm: 'bold' (in đậm), 'underline' (gạch chân), 'font style' (kiểu chữ).
Video minh hoạ ký tự nghiêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký tự nghiêng
Câu hỏi thường gặp về "ký tự nghiêng"
Ký tự nghiêng tiếng Anh là gì?
Ký tự nghiêng tiếng Anh là "italic character" (danh từ), nghĩa là: Ký tự in nghiêng, thường dùng để nhấn mạnh hoặc phân biệt trong văn bản.
"italic character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"italic character" nghĩa tiếng Việt là "ký tự nghiêng". Ký tự nghiêng thường dùng để nhấn mạnh hoặc phân biệt trong văn bản.
Phát âm "italic character" như thế nào?
"italic character" có phiên âm IPA /ɪˈtælɪk ˈkærɪktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "italic character"?
The word 'important' is italicized to emphasize it. — Trong văn bản, từ 'important' được in nghiêng để nhấn mạnh.