Tiếng Việt
La hán quả tiếng Anh là gì?
la hán quả tiếng Anh là monk fruit /mɒŋk fruːt/. Quả của cây monk, thường được dùng làm chất làm ngọt tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monk fruit
Ví dụ câu với la hán quả / monk fruit
- 1
Tôi thích dùng quả la hán để làm trà thảo mộc.
I like to use monk fruit to make herbal tea.
- 2
Sản phẩm này có vị ngọt tự nhiên từ quả la hán.
This product has a natural sweetness from monk fruit.
Ghi chú dùng từ la hán quả
La hán quả là loại quả ngọt tự nhiên, thường dùng làm chất thay thế đường. Các từ liên quan: 'sweetener' (chất làm ngọt), 'natural' (tự nhiên), 'herbal' (thảo mộc).
Video minh hoạ la hán quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la hán quả
Câu hỏi thường gặp về "la hán quả"
La hán quả tiếng Anh là gì?
La hán quả tiếng Anh là "monk fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả của cây monk, thường được dùng làm chất làm ngọt tự nhiên.
"monk fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monk fruit" nghĩa tiếng Việt là "la hán quả". La hán quả là loại quả ngọt tự nhiên, thường dùng làm chất thay thế đường.
Phát âm "monk fruit" như thế nào?
"monk fruit" có phiên âm IPA /mɒŋk fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monk fruit"?
I like to use monk fruit to make herbal tea. — Tôi thích dùng quả la hán để làm trà thảo mộc.