Tiếng Việt
Lạ lùng tiếng Anh là gì?
lạ lùng tiếng Anh là out of the ordinary /ˌaʊt əv ði ˈɔːdnri/. Khác thường, không quen thuộc hoặc bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of the ordinary
Ví dụ câu với lạ lùng / out of the ordinary
- 1
Câu chuyện của anh ấy thật lạ lùng và khó tin.
His story was so out of the ordinary that I couldn't believe it.
- 2
Thời tiết hôm nay thật lạ lùng, không giống ngày thường.
The weather today is out of the ordinary, unlike usual.
Ghi chú dùng từ lạ lùng
Từ này mô tả điều gì đó khác thường hoặc đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'unusual' (không bình thường), 'remarkable' (đáng chú ý), 'extraordinary' (phi thường).
Video minh hoạ lạ lùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạ lùng
Câu hỏi thường gặp về "lạ lùng"
Lạ lùng tiếng Anh là gì?
Lạ lùng tiếng Anh là "out of the ordinary" (tính từ), nghĩa là: Khác thường, không quen thuộc hoặc bình thường.
"out of the ordinary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of the ordinary" nghĩa tiếng Việt là "lạ lùng". Từ này mô tả điều gì đó khác thường hoặc đặc biệt.
Phát âm "out of the ordinary" như thế nào?
"out of the ordinary" có phiên âm IPA /ˌaʊt əv ði ˈɔːdnri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of the ordinary"?
His story was so out of the ordinary that I couldn't believe it. — Câu chuyện của anh ấy thật lạ lùng và khó tin.