Tiếng Việt
Lạ miệng tiếng Anh là gì?
lạ miệng tiếng Anh là exotic /ɪɡˈzɒtɪk/. Kỳ lạ, khác thường, mang nét đặc biệt thu hút do nguồn gốc xa lạ hoặc độc đáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exotic
Ví dụ câu với lạ miệng / exotic
- 1
Món ăn này rất lạ miệng và hấp dẫn.
This dish is very exotic and delicious.
- 2
Phong cảnh ở đó thật lạ miệng và khác biệt so với nơi tôi từng biết.
The scenery there is truly exotic and different from what I have known.
Ghi chú dùng từ lạ miệng
Từ này mô tả thứ gì đó có nét đặc biệt, khác lạ, thường liên quan đến nguồn gốc từ nơi xa lạ. Các từ liên quan: 'unusual' (khác thường), 'unique' (độc đáo), 'foreign' (nước ngoài).
Video minh hoạ lạ miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạ miệng
Câu hỏi thường gặp về "lạ miệng"
Lạ miệng tiếng Anh là gì?
Lạ miệng tiếng Anh là "exotic" (tính từ), nghĩa là: Kỳ lạ, khác thường, mang nét đặc biệt thu hút do nguồn gốc xa lạ hoặc độc đáo.
"exotic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exotic" nghĩa tiếng Việt là "lạ miệng". Từ này mô tả thứ gì đó có nét đặc biệt, khác lạ, thường liên quan đến nguồn gốc từ nơi xa lạ.
Phát âm "exotic" như thế nào?
"exotic" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɒtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exotic"?
This dish is very exotic and delicious. — Món ăn này rất lạ miệng và hấp dẫn.