Tiếng Việt
Lạc điệu tiếng Anh là gì?
lạc điệu tiếng Anh là off-key /ˌɒfˈkiː/. Không đúng nhịp hoặc cao độ trong âm nhạc, gây khó nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
off-key
Ví dụ câu với lạc điệu / off-key
- 1
Anh ấy hát lạc điệu trong buổi hòa nhạc.
He was off-key during the concert.
- 2
Giọng hát của cô ấy lạc điệu khiến khán giả không thoải mái.
Her off-key singing made the audience uncomfortable.
Ghi chú dùng từ lạc điệu
Lạc điệu mô tả âm thanh không đúng cao độ hoặc nhịp điệu trong âm nhạc. Các từ liên quan: 'tune', 'pitch', 'melody' - tất cả đều liên quan đến âm nhạc và cao độ.
Video minh hoạ lạc điệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạc điệu
Câu hỏi thường gặp về "lạc điệu"
Lạc điệu tiếng Anh là gì?
Lạc điệu tiếng Anh là "off-key" (tính từ), nghĩa là: Không đúng nhịp hoặc cao độ trong âm nhạc, gây khó nghe.
"off-key" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"off-key" nghĩa tiếng Việt là "lạc điệu". Lạc điệu mô tả âm thanh không đúng cao độ hoặc nhịp điệu trong âm nhạc.
Phát âm "off-key" như thế nào?
"off-key" có phiên âm IPA /ˌɒfˈkiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "off-key"?
He was off-key during the concert. — Anh ấy hát lạc điệu trong buổi hòa nhạc.