The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạc loài tiếng Anh là gì?

lạc loài tiếng Anh là outcast /ˈaʊtkɑːst/. Người bị xã hội ruồng bỏ hoặc không được chấp nhận.

Hình minh hoạ "lạc loài" tiếng Anh là "outcast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outcast

Danh từ
/ˈaʊtkɑːst/

Ví dụ câu với lạc loài / outcast

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy như một người lạc loài trong nhóm.

    He felt like an outcast within the group.

  2. 2

    Cô ấy trở thành người lạc loài sau khi rời bỏ quê hương.

    She became an outcast after leaving her homeland.

Ghi chú dùng từ lạc loài

Lạc loài chỉ người bị xã hội xa lánh. Các từ liên quan: outsider (người ngoài cuộc), reject (kẻ bị từ chối), marginalized (bị thiệt thòi).

Video minh hoạ lạc loài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lạc loài

Câu hỏi thường gặp về "lạc loài"

Lạc loài tiếng Anh là gì?

Lạc loài tiếng Anh là "outcast" (danh từ), nghĩa là: Người bị xã hội ruồng bỏ hoặc không được chấp nhận.

"outcast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outcast" nghĩa tiếng Việt là "lạc loài". Lạc loài chỉ người bị xã hội xa lánh.

Phát âm "outcast" như thế nào?

"outcast" có phiên âm IPA /ˈaʊtkɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outcast"?

He felt like an outcast within the group. — Anh ấy cảm thấy như một người lạc loài trong nhóm.