Tiếng Việt
Lạc thành tiếng Anh là gì?
lạc thành tiếng Anh là completion ceremony /kəmˈpliʃən ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ hoàn thành, lễ công nhận xong một công trình hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completion ceremony
Ví dụ câu với lạc thành / completion ceremony
- 1
Lễ lạc thành của cầu đã diễn ra vào sáng nay.
The completion ceremony of the bridge took place this morning.
- 2
Chúng tôi đã tham dự lễ lạc thành của trường học mới.
We attended the completion ceremony of the new school.
Ghi chú dùng từ lạc thành
Lạc thành là lễ kỷ niệm hoặc nghi thức chính thức để công nhận việc hoàn thành một dự án hoặc công trình. Các thuật ngữ liên quan: 'handover' (bàn giao), 'inauguration' (khánh thành), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ lạc thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạc thành
Câu hỏi thường gặp về "lạc thành"
Lạc thành tiếng Anh là gì?
Lạc thành tiếng Anh là "completion ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ hoàn thành, lễ công nhận xong một công trình hoặc dự án.
"completion ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completion ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lạc thành". Lạc thành là lễ kỷ niệm hoặc nghi thức chính thức để công nhận việc hoàn thành một dự án hoặc công trình.
Phát âm "completion ceremony" như thế nào?
"completion ceremony" có phiên âm IPA /kəmˈpliʃən ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completion ceremony"?
The completion ceremony of the bridge took place this morning. — Lễ lạc thành của cầu đã diễn ra vào sáng nay.