Tiếng Việt
Lạc tiên tiếng Anh là gì?
lạc tiên tiếng Anh là stinking passionflower /ˈstɪŋkɪŋ ˈpæʃənˌflaʊər/. Lạc tiên là loại cây dây leo có hoa màu tím nhạt, thường được dùng làm thuốc an thần và giảm căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stinking passionflower
Ví dụ câu với lạc tiên / stinking passionflower
- 1
I often drink lạc tiên tea to relax after a long day.
Tôi thường uống trà lạc tiên để thư giãn sau một ngày dài.
- 2
Lạc tiên có tác dụng giúp giảm lo âu và mất ngủ.
Stinking passionflower helps reduce anxiety and insomnia.
Ghi chú dùng từ lạc tiên
Lạc tiên là loại cây dây leo, thuộc họ Passifloraceae, có tác dụng an thần. Các từ liên quan gồm 'herbal remedy' (thuốc thảo dược), 'sedative' (thuốc an thần), 'anxiety' (lo âu).
Video minh hoạ lạc tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lạc tiên
Câu hỏi thường gặp về "lạc tiên"
Lạc tiên tiếng Anh là gì?
Lạc tiên tiếng Anh là "stinking passionflower" (danh từ), nghĩa là: Lạc tiên là loại cây dây leo có hoa màu tím nhạt, thường được dùng làm thuốc an thần và giảm căng thẳng.
"stinking passionflower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stinking passionflower" nghĩa tiếng Việt là "lạc tiên". Lạc tiên là loại cây dây leo, thuộc họ Passifloraceae, có tác dụng an thần.
Phát âm "stinking passionflower" như thế nào?
"stinking passionflower" có phiên âm IPA /ˈstɪŋkɪŋ ˈpæʃənˌflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stinking passionflower"?
Tôi thường uống trà lạc tiên để thư giãn sau một ngày dài. — I often drink lạc tiên tea to relax after a long day.