Tiếng Việt
Lãi chậm trả tiếng Anh là gì?
lãi chậm trả tiếng Anh là late payment interest /leɪt ˈpeɪmənt ˈɪntrəst/. Lãi suất tính cho khoản vay hoặc nợ trả chậm, thường tính theo ngày hoặc tháng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late payment interest
Ví dụ câu với lãi chậm trả / late payment interest
- 1
Người vay phải trả lãi chậm trả nếu trả nợ muộn.
The borrower has to pay late payment interest if they delay repayment.
- 2
Lãi chậm trả được tính dựa trên số ngày trễ hạn.
Late payment interest is calculated based on the number of days overdue.
Ghi chú dùng từ lãi chậm trả
Lãi chậm trả là loại lãi suất phát sinh khi thanh toán trễ hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest rate' (lãi suất), 'loan' (khoản vay), 'default' (vỡ nợ).
Video minh hoạ lãi chậm trả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi chậm trả
Câu hỏi thường gặp về "lãi chậm trả"
Lãi chậm trả tiếng Anh là gì?
Lãi chậm trả tiếng Anh là "late payment interest" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất tính cho khoản vay hoặc nợ trả chậm, thường tính theo ngày hoặc tháng.
"late payment interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late payment interest" nghĩa tiếng Việt là "lãi chậm trả". Lãi chậm trả là loại lãi suất phát sinh khi thanh toán trễ hạn.
Phát âm "late payment interest" như thế nào?
"late payment interest" có phiên âm IPA /leɪt ˈpeɪmənt ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late payment interest"?
The borrower has to pay late payment interest if they delay repayment. — Người vay phải trả lãi chậm trả nếu trả nợ muộn.