Tiếng Việt
Lái máy bay tiếng Anh là gì?
lái máy bay tiếng Anh là fly a plane /flaɪ ə pleɪn/. Chạy hoặc điều khiển máy bay trong không trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fly a plane
Ví dụ câu với lái máy bay / fly a plane
- 1
Tôi muốn học cách lái máy bay để có thể bay qua đại dương.
She dreams of learning how to fly a plane to explore the world.
- 2
Anh ấy đã lái máy bay trong suốt 10 năm qua.
He has been flying a plane for over ten years.
Ghi chú dùng từ lái máy bay
Lái máy bay là hành động điều khiển một chiếc máy bay. Các từ liên quan: 'pilot' (phi công), 'aviation' (nghề hàng không), 'aircraft' (máy bay).
Video minh hoạ lái máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lái máy bay
Câu hỏi thường gặp về "lái máy bay"
Lái máy bay tiếng Anh là gì?
Lái máy bay tiếng Anh là "fly a plane" (cụm từ), nghĩa là: Chạy hoặc điều khiển máy bay trong không trung.
"fly a plane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fly a plane" nghĩa tiếng Việt là "lái máy bay". Lái máy bay là hành động điều khiển một chiếc máy bay.
Phát âm "fly a plane" như thế nào?
"fly a plane" có phiên âm IPA /flaɪ ə pleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fly a plane"?
She dreams of learning how to fly a plane to explore the world. — Tôi muốn học cách lái máy bay để có thể bay qua đại dương.