The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt phẳng tiếng Anh là gì?

mặt phẳng tiếng Anh là plane /pleɪn/. Mặt phẳng là một bề mặt phẳng không có độ dốc, không cong, mở rộng vô hạn trong mọi hướng.

Hình minh hoạ "mặt phẳng" tiếng Anh là "plane"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plane

Danh từ
/pleɪn/

Ví dụ câu với mặt phẳng / plane

  1. 1

    Trong hình học, mặt phẳng được ký hiệu bằng chữ thường.

    In geometry, a plane is represented by a lowercase letter.

  2. 2

    Chúng ta có thể vẽ một mặt phẳng trong không gian ba chiều.

    We can draw a plane in three-dimensional space.

Ghi chú dùng từ mặt phẳng

Mặt phẳng là khái niệm cơ bản trong hình học, liên quan đến các thuật ngữ như đường thẳng (line), điểm (point), và không gian (space).

Video minh hoạ mặt phẳng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt phẳng

Câu hỏi thường gặp về "mặt phẳng"

Mặt phẳng tiếng Anh là gì?

Mặt phẳng tiếng Anh là "plane" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng là một bề mặt phẳng không có độ dốc, không cong, mở rộng vô hạn trong mọi hướng.

"plane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plane" nghĩa tiếng Việt là "mặt phẳng". Mặt phẳng là khái niệm cơ bản trong hình học, liên quan đến các thuật ngữ như đường thẳng (line), điểm (point), và không gian (space).

Phát âm "plane" như thế nào?

"plane" có phiên âm IPA /pleɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plane"?

In geometry, a plane is represented by a lowercase letter. — Trong hình học, mặt phẳng được ký hiệu bằng chữ thường.