Tiếng Việt
Gấu quần tiếng Anh là gì?
gấu quần tiếng Anh là trouser hem /ˈtraʊzər hɛm/. Đường viền hoặc mép của quần, thường là phần gấu quần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trouser hem
Ví dụ câu với gấu quần / trouser hem
- 1
Tôi cần sửa lại gấu quần để phù hợp với chiều cao của mình.
I need to hem my trousers to fit my height.
- 2
Gấu quần của chiếc quần này bị rách và cần vá lại.
The trouser hem of these pants is torn and needs mending.
Ghi chú dùng từ gấu quần
Gấu quần là phần cuối của quần, giúp giữ form và tránh rách. Các từ liên quan: 'hem' (gấu quần), 'cuff' (ống quần), 'edge' (viền).
Video minh hoạ gấu quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấu quần
Câu hỏi thường gặp về "gấu quần"
Gấu quần tiếng Anh là gì?
Gấu quần tiếng Anh là "trouser hem" (danh từ), nghĩa là: Đường viền hoặc mép của quần, thường là phần gấu quần.
"trouser hem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trouser hem" nghĩa tiếng Việt là "gấu quần". Gấu quần là phần cuối của quần, giúp giữ form và tránh rách.
Phát âm "trouser hem" như thế nào?
"trouser hem" có phiên âm IPA /ˈtraʊzər hɛm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trouser hem"?
I need to hem my trousers to fit my height. — Tôi cần sửa lại gấu quần để phù hợp với chiều cao của mình.