Tiếng Việt
Lãi suất tiền gửi ngân hàng tiếng Anh là gì?
lãi suất tiền gửi ngân hàng tiếng Anh là Bank Deposit Rate /bæŋk dɪˈpɒzɪt reɪt/. Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi trong tài khoản của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bank Deposit Rate
Ví dụ câu với lãi suất tiền gửi ngân hàng / Bank Deposit Rate
- 1
Lãi suất tiền gửi ngân hàng hiện nay là 4% mỗi năm.
The bank deposit rate has increased to 4% annually.
- 2
Bạn nên so sánh lãi suất tiền gửi ngân hàng trước khi gửi tiền.
You should compare bank deposit rates before depositing your money.
Ghi chú dùng từ lãi suất tiền gửi ngân hàng
Lãi suất tiền gửi ngân hàng là tỷ lệ phần trăm lãi mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interest rate' (lãi suất), 'savings account' (tài khoản tiết kiệm), 'financial institution' (tổ chức tài chính).
Video minh hoạ lãi suất tiền gửi ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất tiền gửi ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất tiền gửi ngân hàng"
Lãi suất tiền gửi ngân hàng tiếng Anh là gì?
Lãi suất tiền gửi ngân hàng tiếng Anh là "Bank Deposit Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi trong tài khoản của họ.
"Bank Deposit Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bank Deposit Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất tiền gửi ngân hàng". Lãi suất tiền gửi ngân hàng là tỷ lệ phần trăm lãi mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi.
Phát âm "Bank Deposit Rate" như thế nào?
"Bank Deposit Rate" có phiên âm IPA /bæŋk dɪˈpɒzɪt reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bank Deposit Rate"?
The bank deposit rate has increased to 4% annually. — Lãi suất tiền gửi ngân hàng hiện nay là 4% mỗi năm.