The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lãi suất tiền gửi tiếng Anh là gì?

lãi suất tiền gửi tiếng Anh là deposit interest rate /dəˈpɑzɪt ˈɪntrəst reɪt/. Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi của họ.

Hình minh hoạ "lãi suất tiền gửi" tiếng Anh là "deposit interest rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deposit interest rate

Danh từ
/dəˈpɑzɪt ˈɪntrəst reɪt/

Ví dụ câu với lãi suất tiền gửi / deposit interest rate

  1. 1

    Lãi suất tiền gửi tiết kiệm hiện nay là 5% mỗi năm.

    The current deposit interest rate is 5% per year.

  2. 2

    Người gửi tiền nên so sánh lãi suất tiền gửi của các ngân hàng khác nhau.

    Depositors should compare deposit interest rates across different banks.

Ghi chú dùng từ lãi suất tiền gửi

Lãi suất tiền gửi là tỷ lệ phần trăm lãi mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi. Các thuật ngữ liên quan: 'lãi suất vay' (loan interest rate), 'lãi suất ngân hàng' (bank interest rate), 'tiết kiệm' (savings).

Video minh hoạ lãi suất tiền gửi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lãi suất tiền gửi

Câu hỏi thường gặp về "lãi suất tiền gửi"

Lãi suất tiền gửi tiếng Anh là gì?

Lãi suất tiền gửi tiếng Anh là "deposit interest rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi của họ.

"deposit interest rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deposit interest rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất tiền gửi". Lãi suất tiền gửi là tỷ lệ phần trăm lãi mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi.

Phát âm "deposit interest rate" như thế nào?

"deposit interest rate" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deposit interest rate"?

The current deposit interest rate is 5% per year. — Lãi suất tiền gửi tiết kiệm hiện nay là 5% mỗi năm.