The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm cho không thống nhất tiếng Anh là gì?

làm cho không thống nhất tiếng Anh là cause inconsistency /kɔz ˌɪnkənˈsɪstənsi/. gây ra sự không nhất quán hoặc mâu thuẫn trong một hệ thống hoặc ý kiến.

Hình minh hoạ "làm cho không thống nhất" tiếng Anh là "cause inconsistency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cause inconsistency

Cụm từ
/kɔz ˌɪnkənˈsɪstənsi/

Ví dụ câu với làm cho không thống nhất / cause inconsistency

  1. 1

    Việc thay đổi chính sách liên tục gây ra sự không nhất quán trong quản lý.

    The constant policy changes cause inconsistency in management.

  2. 2

    Các quy định mâu thuẫn làm cho hệ thống trở nên không thống nhất.

    Conflicting regulations cause inconsistency in the system.

Ghi chú dùng từ làm cho không thống nhất

Cause inconsistency nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên không nhất quán hoặc mâu thuẫn. Các từ liên quan gồm có 'inconsistent' (không nhất quán), 'conflict' (xung đột), 'discrepancy' (khác biệt).

Video minh hoạ làm cho không thống nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm cho không thống nhất

Câu hỏi thường gặp về "làm cho không thống nhất"

Làm cho không thống nhất tiếng Anh là gì?

Làm cho không thống nhất tiếng Anh là "cause inconsistency" (cụm từ), nghĩa là: gây ra sự không nhất quán hoặc mâu thuẫn trong một hệ thống hoặc ý kiến.

"cause inconsistency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cause inconsistency" nghĩa tiếng Việt là "làm cho không thống nhất". Cause inconsistency nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên không nhất quán hoặc mâu thuẫn.

Phát âm "cause inconsistency" như thế nào?

"cause inconsistency" có phiên âm IPA /kɔz ˌɪnkənˈsɪstənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cause inconsistency"?

The constant policy changes cause inconsistency in management. — Việc thay đổi chính sách liên tục gây ra sự không nhất quán trong quản lý.