Tiếng Việt
Làm cho nhảy múa tiếng Anh là gì?
làm cho nhảy múa tiếng Anh là animate /ˈæn.ɪ.meɪt/. làm cho cái gì đó trở nên sống động hoặc có chuyển động, thường dùng để mô tả hoạt hình hoặc làm cho ai đó vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animate
Ví dụ câu với làm cho nhảy múa / animate
- 1
Cô ấy đã làm cho bức tranh trở nên sống động bằng cách thêm màu sắc.
She animated the painting by adding vibrant colors.
- 2
Giáo viên đã làm cho bài học trở nên thú vị hơn để học sinh thích thú.
The teacher animated the lesson to make it more engaging.
Ghi chú dùng từ làm cho nhảy múa
Từ này dùng để mô tả hành động làm cho thứ gì đó trở nên sống động hoặc hấp dẫn hơn. Các từ liên quan gồm 'vitalize' (làm sống động), 'energize' (làm tràn đầy năng lượng), và 'liven up' (làm sôi động).
Video minh hoạ làm cho nhảy múa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm cho nhảy múa
Câu hỏi thường gặp về "làm cho nhảy múa"
Làm cho nhảy múa tiếng Anh là gì?
Làm cho nhảy múa tiếng Anh là "animate" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên sống động hoặc có chuyển động, thường dùng để mô tả hoạt hình hoặc làm cho ai đó vui vẻ.
"animate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animate" nghĩa tiếng Việt là "làm cho nhảy múa". Từ này dùng để mô tả hành động làm cho thứ gì đó trở nên sống động hoặc hấp dẫn hơn.
Phát âm "animate" như thế nào?
"animate" có phiên âm IPA /ˈæn.ɪ.meɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animate"?
She animated the painting by adding vibrant colors. — Cô ấy đã làm cho bức tranh trở nên sống động bằng cách thêm màu sắc.