Tiếng Việt
Làm dai tiếng Anh là gì?
làm dai tiếng Anh là toughen /ˈtʌf.ən/. Làm cho cái gì đó trở nên cứng hoặc bền hơn, thường để tăng khả năng chịu đựng hoặc độ bền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toughen
Ví dụ câu với làm dai / toughen
- 1
Chúng tôi cần phải toughen da để làm giày dép.
We need to toughen the leather to make shoes.
- 2
Việc luyện tập giúp toughen cơ thể của bạn.
Training helps to toughen your body.
Ghi chú dùng từ làm dai
Toughen có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên cứng hoặc bền hơn. Các từ liên quan: strengthen (làm mạnh hơn), harden (làm cứng hơn), reinforce (củng cố, gia cố).
Video minh hoạ làm dai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm dai
Câu hỏi thường gặp về "làm dai"
Làm dai tiếng Anh là gì?
Làm dai tiếng Anh là "toughen" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì đó trở nên cứng hoặc bền hơn, thường để tăng khả năng chịu đựng hoặc độ bền.
"toughen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toughen" nghĩa tiếng Việt là "làm dai". Toughen có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên cứng hoặc bền hơn.
Phát âm "toughen" như thế nào?
"toughen" có phiên âm IPA /ˈtʌf.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toughen"?
We need to toughen the leather to make shoes. — Chúng tôi cần phải toughen da để làm giày dép.