The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ nữ có chồng tiếng Anh là gì?

phụ nữ có chồng tiếng Anh là married woman /ˈmɛrid ˈwʊmən/. Phụ nữ đã kết hôn, thường được gọi là vợ trong gia đình.

Hình minh hoạ "phụ nữ có chồng" tiếng Anh là "married woman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

married woman

Danh từ
/ˈmɛrid ˈwʊmən/

Ví dụ câu với phụ nữ có chồng / married woman

  1. 1

    Cô ấy là một người phụ nữ có chồng hạnh phúc.

    She is a happy married woman.

  2. 2

    Các phụ nữ có chồng thường có trách nhiệm chăm sóc gia đình.

    Married women often have the responsibility to take care of the family.

Ghi chú dùng từ phụ nữ có chồng

Phụ nữ có chồng là người đã lập gia đình, thường gọi là vợ. Các từ liên quan: 'single woman' (người phụ nữ độc thân), 'widow' ( góa phụ), 'divorced woman' (người phụ nữ ly hôn).

Video minh hoạ phụ nữ có chồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ nữ có chồng

Câu hỏi thường gặp về "phụ nữ có chồng"

Phụ nữ có chồng tiếng Anh là gì?

Phụ nữ có chồng tiếng Anh là "married woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ đã kết hôn, thường được gọi là vợ trong gia đình.

"married woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"married woman" nghĩa tiếng Việt là "phụ nữ có chồng". Phụ nữ có chồng là người đã lập gia đình, thường gọi là vợ.

Phát âm "married woman" như thế nào?

"married woman" có phiên âm IPA /ˈmɛrid ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "married woman"?

She is a happy married woman. — Cô ấy là một người phụ nữ có chồng hạnh phúc.