Tiếng Việt
Cuộc sống hôn nhân tiếng Anh là gì?
cuộc sống hôn nhân tiếng Anh là married life /ˈmɛrid laɪf/. Cuộc sống của hai người đã kết hôn, bao gồm các hoạt động và trải nghiệm hàng ngày của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
married life
Ví dụ câu với cuộc sống hôn nhân / married life
- 1
Họ đã xây dựng một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc.
They have built a happy married life.
- 2
Cuộc sống hôn nhân đôi khi gặp thử thách, nhưng cũng mang lại nhiều niềm vui.
Married life sometimes faces challenges, but also brings many joys.
Ghi chú dùng từ cuộc sống hôn nhân
Cuộc sống hôn nhân đề cập đến cuộc sống chung của vợ chồng. Các từ liên quan: 'marriage' (hôn nhân), 'spouse' (bạn đời), 'partnership' (quan hệ đối tác).
Video minh hoạ cuộc sống hôn nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống hôn nhân
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống hôn nhân"
Cuộc sống hôn nhân tiếng Anh là gì?
Cuộc sống hôn nhân tiếng Anh là "married life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống của hai người đã kết hôn, bao gồm các hoạt động và trải nghiệm hàng ngày của họ.
"married life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"married life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống hôn nhân". Cuộc sống hôn nhân đề cập đến cuộc sống chung của vợ chồng.
Phát âm "married life" như thế nào?
"married life" có phiên âm IPA /ˈmɛrid laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "married life"?
They have built a happy married life. — Họ đã xây dựng một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc.