Tiếng Việt
Làm đần độn tiếng Anh là gì?
làm đần độn tiếng Anh là dull /dʌl/. làm cho ai đó trở nên ngu đần hoặc chậm hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dull
Ví dụ câu với làm đần độn / dull
- 1
Câu chuyện này làm tôi đần độn hơn.
This story dulls my mind.
- 2
Việc học quá nhiều có thể làm bạn đần độn.
Studying too much can dull your senses.
Ghi chú dùng từ làm đần độn
Làm đần độn có nghĩa làm giảm khả năng nhận thức hoặc phản ứng. Các từ liên quan: 'daze' (làm choáng váng), 'stupify' (làm cho ngu ngốc), 'blunt' (cùn, không sắc nét).
Video minh hoạ làm đần độn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm đần độn
Câu hỏi thường gặp về "làm đần độn"
Làm đần độn tiếng Anh là gì?
Làm đần độn tiếng Anh là "dull" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó trở nên ngu đần hoặc chậm hiểu.
"dull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dull" nghĩa tiếng Việt là "làm đần độn". Làm đần độn có nghĩa làm giảm khả năng nhận thức hoặc phản ứng.
Phát âm "dull" như thế nào?
"dull" có phiên âm IPA /dʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dull"?
This story dulls my mind. — Câu chuyện này làm tôi đần độn hơn.