Tiếng Việt
Chán ngán tiếng Anh là gì?
chán ngán tiếng Anh là dull /dʌl/. Chán ngán mô tả cảm giác buồn tẻ, không còn hứng thú hoặc cảm thấy mệt mỏi với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dull
Ví dụ câu với chán ngán / dull
- 1
Câu chuyện này thật chán ngán, tôi không muốn nghe nữa.
This story is so dull, I don't want to listen anymore.
- 2
Buổi họp dài và chán ngán khiến mọi người mệt mỏi.
The long and dull meeting made everyone tired.
Ghi chú dùng từ chán ngán
Chán ngán thể hiện cảm giác buồn tẻ, thiếu hứng thú. Các từ liên quan: boring (buồn tẻ), monotonous (đều đều, đơn điệu), tiresome (mệt mỏi).
Video minh hoạ chán ngán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chán ngán
Câu hỏi thường gặp về "chán ngán"
Chán ngán tiếng Anh là gì?
Chán ngán tiếng Anh là "dull" (tính từ), nghĩa là: Chán ngán mô tả cảm giác buồn tẻ, không còn hứng thú hoặc cảm thấy mệt mỏi với điều gì đó.
"dull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dull" nghĩa tiếng Việt là "chán ngán". Chán ngán thể hiện cảm giác buồn tẻ, thiếu hứng thú.
Phát âm "dull" như thế nào?
"dull" có phiên âm IPA /dʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dull"?
This story is so dull, I don't want to listen anymore. — Câu chuyện này thật chán ngán, tôi không muốn nghe nữa.