Tiếng Việt
Làm dáng tiếng Anh là gì?
làm dáng tiếng Anh là glamorize /ˈɡlæməˌraɪz/. Làm cho vẻ ngoài hoặc hình ảnh trở nên hấp dẫn, quyến rũ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glamorize
Ví dụ câu với làm dáng / glamorize
- 1
Cô ấy thích làm dáng trước gương mỗi sáng.
She likes to glamorize her appearance in the morning.
- 2
Quảng cáo này cố gắng làm dáng sản phẩm để thu hút khách hàng.
This advertisement tries to glamorize the product to attract customers.
Ghi chú dùng từ làm dáng
Làm dáng là hành động làm cho vẻ ngoài trở nên hấp dẫn hơn. Các từ liên quan: 'glamorous' (quyến rũ), 'glamour' (vẻ quyến rũ), 'beautify' (làm đẹp).
Video minh hoạ làm dáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm dáng
Câu hỏi thường gặp về "làm dáng"
Làm dáng tiếng Anh là gì?
Làm dáng tiếng Anh là "glamorize" (động từ), nghĩa là: Làm cho vẻ ngoài hoặc hình ảnh trở nên hấp dẫn, quyến rũ hơn.
"glamorize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glamorize" nghĩa tiếng Việt là "làm dáng". Làm dáng là hành động làm cho vẻ ngoài trở nên hấp dẫn hơn.
Phát âm "glamorize" như thế nào?
"glamorize" có phiên âm IPA /ˈɡlæməˌraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glamorize"?
She likes to glamorize her appearance in the morning. — Cô ấy thích làm dáng trước gương mỗi sáng.