The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm đẹp da tiếng Anh là gì?

làm đẹp da tiếng Anh là enhance one's skin /ɛnˈhæns wʌnz skɪn/. Cải thiện hoặc làm cho làn da trở nên đẹp hơn.

Hình minh hoạ "làm đẹp da" tiếng Anh là "enhance one's skin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

enhance one's skin

Cụm từ
/ɛnˈhæns wʌnz skɪn/

Ví dụ câu với làm đẹp da / enhance one's skin

  1. 1

    Tôi sử dụng kem dưỡng để làm đẹp da mỗi ngày.

    I use moisturizer daily to enhance my skin.

  2. 2

    Chế độ ăn uống lành mạnh giúp làm đẹp da tự nhiên.

    A healthy diet helps enhance your skin naturally.

Ghi chú dùng từ làm đẹp da

Làm đẹp da đề cập đến các phương pháp hoặc sản phẩm giúp cải thiện vẻ ngoài của làn da. Các từ liên quan gồm có 'skincare' (chăm sóc da), 'beauty' (vẻ đẹp), và 'cosmetics' (mỹ phẩm).

Video minh hoạ làm đẹp da

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm đẹp da

Câu hỏi thường gặp về "làm đẹp da"

Làm đẹp da tiếng Anh là gì?

Làm đẹp da tiếng Anh là "enhance one's skin" (cụm từ), nghĩa là: Cải thiện hoặc làm cho làn da trở nên đẹp hơn.

"enhance one's skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"enhance one's skin" nghĩa tiếng Việt là "làm đẹp da". Làm đẹp da đề cập đến các phương pháp hoặc sản phẩm giúp cải thiện vẻ ngoài của làn da.

Phát âm "enhance one's skin" như thế nào?

"enhance one's skin" có phiên âm IPA /ɛnˈhæns wʌnz skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "enhance one's skin"?

I use moisturizer daily to enhance my skin. — Tôi sử dụng kem dưỡng để làm đẹp da mỗi ngày.