Tiếng Việt
Làm điệu tiếng Anh là gì?
làm điệu tiếng Anh là primp /prɪmp/. Chỉnh sửa hoặc làm đẹp bản thân để trông hấp dẫn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primp
Ví dụ câu với làm điệu / primp
- 1
Cô ấy thích làm điệu trước khi đi dự tiệc.
She likes to primp before going to the party.
- 2
Anh ấy dành nhiều thời gian để làm điệu cho bộ đồ của mình.
He spends a lot of time primping his outfit.
Ghi chú dùng từ làm điệu
Làm điệu là hành động chỉnh sửa hoặc làm đẹp bản thân để trông hấp dẫn hơn. Các từ liên quan: grooming (chăm sóc bản thân), beautify (làm đẹp), dress up (mặc đẹp).
Video minh hoạ làm điệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm điệu
Câu hỏi thường gặp về "làm điệu"
Làm điệu tiếng Anh là gì?
Làm điệu tiếng Anh là "primp" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hoặc làm đẹp bản thân để trông hấp dẫn hơn.
"primp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primp" nghĩa tiếng Việt là "làm điệu". Làm điệu là hành động chỉnh sửa hoặc làm đẹp bản thân để trông hấp dẫn hơn.
Phát âm "primp" như thế nào?
"primp" có phiên âm IPA /prɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primp"?
She likes to primp before going to the party. — Cô ấy thích làm điệu trước khi đi dự tiệc.