The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm đỏ tiếng Anh là gì?

làm đỏ tiếng Anh là redden /ˈrɛd.ən/. làm cho đỏ hoặc trở nên đỏ hơn, thường do tác động của nhiệt hoặc cảm xúc.

Hình minh hoạ "làm đỏ" tiếng Anh là "redden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

redden

Động từ
/ˈrɛd.ən/

Ví dụ câu với làm đỏ / redden

  1. 1

    Cây phượng vĩ nở rộ vào mùa hè, làm cho bầu trời trở nên đỏ rực.

    The sunset reddened the sky beautifully.

  2. 2

    Cô ấy đã làm mặt mình đỏ vì xấu hổ.

    She reddened her face out of embarrassment.

Ghi chú dùng từ làm đỏ

Redden là động từ chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên đỏ hơn. Các từ liên quan: blush (đỏ mặt), blush (sự đỏ mặt), crimson (màu đỏ thẫm).

Video minh hoạ làm đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với làm đỏ

Câu hỏi thường gặp về "làm đỏ"

Làm đỏ tiếng Anh là gì?

Làm đỏ tiếng Anh là "redden" (động từ), nghĩa là: làm cho đỏ hoặc trở nên đỏ hơn, thường do tác động của nhiệt hoặc cảm xúc.

"redden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"redden" nghĩa tiếng Việt là "làm đỏ". Redden là động từ chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên đỏ hơn.

Phát âm "redden" như thế nào?

"redden" có phiên âm IPA /ˈrɛd.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "redden"?

The sunset reddened the sky beautifully. — Cây phượng vĩ nở rộ vào mùa hè, làm cho bầu trời trở nên đỏ rực.