Tiếng Việt
Làm khoán tiếng Anh là gì?
làm khoán tiếng Anh là do piecework /du ˈpiˌswɜrk/. Làm việc theo hợp đồng từng phần hoặc theo sản phẩm, thường được trả công theo số lượng hoàn thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do piecework
Ví dụ câu với làm khoán / do piecework
- 1
Anh ấy làm khoán để kiếm thêm thu nhập cuối tuần.
He does piecework to earn extra money on weekends.
- 2
Công nhân làm khoán theo sản phẩm trong nhà máy.
The workers do piecework based on the products in the factory.
Ghi chú dùng từ làm khoán
Làm khoán là hình thức lao động theo sản phẩm hoặc phần việc, thường thấy trong các ngành thủ công hoặc sản xuất nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'contract work' (lao động hợp đồng), 'piece rate' (lương theo sản phẩm), 'commission' (hoa hồng).
Video minh hoạ làm khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm khoán
Câu hỏi thường gặp về "làm khoán"
Làm khoán tiếng Anh là gì?
Làm khoán tiếng Anh là "do piecework" (cụm từ), nghĩa là: Làm việc theo hợp đồng từng phần hoặc theo sản phẩm, thường được trả công theo số lượng hoàn thành.
"do piecework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do piecework" nghĩa tiếng Việt là "làm khoán". Làm khoán là hình thức lao động theo sản phẩm hoặc phần việc, thường thấy trong các ngành thủ công hoặc sản xuất nhỏ.
Phát âm "do piecework" như thế nào?
"do piecework" có phiên âm IPA /du ˈpiˌswɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do piecework"?
He does piecework to earn extra money on weekends. — Anh ấy làm khoán để kiếm thêm thu nhập cuối tuần.