Tiếng Việt
Làm loét tiếng Anh là gì?
làm loét tiếng Anh là Ulcerate /ˈʌlsəˌreɪt/. làm tổn thương thành hoặc mô, gây loét hoặc viêm loét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ulcerate
Ví dụ câu với làm loét / Ulcerate
- 1
Vết bỏng có thể làm loét da nếu không được điều trị đúng cách.
The wound can ulcerate if not properly cared for.
- 2
Các vết loét do bệnh tiểu đường cần chăm sóc đặc biệt để tránh nhiễm trùng.
Diabetic ulcers require special care to prevent infection.
Ghi chú dùng từ làm loét
Ulcerate có nghĩa là làm loét hoặc gây tổn thương mô. Các từ liên quan gồm có 'ulcer' (loét), 'lesion' (vết thương), 'inflammation' (viêm).
Video minh hoạ làm loét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm loét
Câu hỏi thường gặp về "làm loét"
Làm loét tiếng Anh là gì?
Làm loét tiếng Anh là "Ulcerate" (động từ), nghĩa là: làm tổn thương thành hoặc mô, gây loét hoặc viêm loét.
"Ulcerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ulcerate" nghĩa tiếng Việt là "làm loét". Ulcerate có nghĩa là làm loét hoặc gây tổn thương mô.
Phát âm "Ulcerate" như thế nào?
"Ulcerate" có phiên âm IPA /ˈʌlsəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ulcerate"?
The wound can ulcerate if not properly cared for. — Vết bỏng có thể làm loét da nếu không được điều trị đúng cách.