The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mất phẩm cách tiếng Anh là gì?

làm mất phẩm cách tiếng Anh là lose the dignity /luz ðə ˈdɪɡnəti/. mất đi phẩm giá hoặc thể diện của bản thân hoặc người khác.

Hình minh hoạ "làm mất phẩm cách" tiếng Anh là "lose the dignity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose the dignity

Cụm từ
/luz ðə ˈdɪɡnəti/

Ví dụ câu với làm mất phẩm cách / lose the dignity

  1. 1

    Anh ấy đã làm mất phẩm cách của mình khi nói chuyện thiếu lịch sự.

    He lost his dignity by speaking impolitely.

  2. 2

    Chúng ta không muốn làm mất phẩm cách của đất nước trong mắt quốc tế.

    We do not want to lose the dignity of our country in the eyes of the world.

Ghi chú dùng từ làm mất phẩm cách

Cụm từ này diễn tả việc mất đi sự tự trọng hoặc thể diện. Các từ liên quan: 'dignity' (phẩm giá), 'respect' (tôn trọng), 'honor' (vinh dự).

Video minh hoạ làm mất phẩm cách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mất phẩm cách

Câu hỏi thường gặp về "làm mất phẩm cách"

Làm mất phẩm cách tiếng Anh là gì?

Làm mất phẩm cách tiếng Anh là "lose the dignity" (cụm từ), nghĩa là: mất đi phẩm giá hoặc thể diện của bản thân hoặc người khác.

"lose the dignity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose the dignity" nghĩa tiếng Việt là "làm mất phẩm cách". Cụm từ này diễn tả việc mất đi sự tự trọng hoặc thể diện.

Phát âm "lose the dignity" như thế nào?

"lose the dignity" có phiên âm IPA /luz ðə ˈdɪɡnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose the dignity"?

He lost his dignity by speaking impolitely. — Anh ấy đã làm mất phẩm cách của mình khi nói chuyện thiếu lịch sự.