The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mất đồ tiếng Anh là gì?

làm mất đồ tiếng Anh là lose something /luːz ˈsʌm.θɪŋ/. mất đồ vật do không để ý hoặc vô tình làm rơi.

Hình minh hoạ "làm mất đồ" tiếng Anh là "lose something"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lose something

Cụm từ
/luːz ˈsʌm.θɪŋ/

Ví dụ câu với làm mất đồ / lose something

  1. 1

    Tôi đã làm mất chìa khoá xe của mình hôm qua.

    I lost my car keys yesterday.

  2. 2

    Cô ấy thường làm mất điện thoại của mình trong túi xách.

    She often loses her phone in her bag.

Ghi chú dùng từ làm mất đồ

Làm mất đồ là hành động mất vật do sơ ý hoặc vô tình. Các từ liên quan: mất cắp (theft), quên (forget), thất lạc (misplace).

Video minh hoạ làm mất đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mất đồ

Câu hỏi thường gặp về "làm mất đồ"

Làm mất đồ tiếng Anh là gì?

Làm mất đồ tiếng Anh là "lose something" (cụm từ), nghĩa là: mất đồ vật do không để ý hoặc vô tình làm rơi.

"lose something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lose something" nghĩa tiếng Việt là "làm mất đồ". Làm mất đồ là hành động mất vật do sơ ý hoặc vô tình.

Phát âm "lose something" như thế nào?

"lose something" có phiên âm IPA /luːz ˈsʌm.θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lose something"?

I lost my car keys yesterday. — Tôi đã làm mất chìa khoá xe của mình hôm qua.