Tiếng Việt
Làm mất lòng tiếng Anh là gì?
làm mất lòng tiếng Anh là dissatisfy /dɪˈsætəˌsfaɪ/. làm ai đó cảm thấy không hài lòng hoặc thất vọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissatisfy
Ví dụ câu với làm mất lòng / dissatisfy
- 1
Anh ấy đã làm mất lòng cô ấy khi không giữ lời hứa.
He dissatisfies her by not keeping his promise.
- 2
Câu chuyện này làm mất lòng nhiều người đọc.
This story dissatisfies many readers.
Ghi chú dùng từ làm mất lòng
Làm mất lòng là hành động khiến người khác cảm thấy không hài lòng. Các từ liên quan: disappoint (làm thất vọng), upset (làm buồn), offend (xúc phạm).
Video minh hoạ làm mất lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mất lòng
Câu hỏi thường gặp về "làm mất lòng"
Làm mất lòng tiếng Anh là gì?
Làm mất lòng tiếng Anh là "dissatisfy" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy không hài lòng hoặc thất vọng.
"dissatisfy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissatisfy" nghĩa tiếng Việt là "làm mất lòng". Làm mất lòng là hành động khiến người khác cảm thấy không hài lòng.
Phát âm "dissatisfy" như thế nào?
"dissatisfy" có phiên âm IPA /dɪˈsætəˌsfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissatisfy"?
He dissatisfies her by not keeping his promise. — Anh ấy đã làm mất lòng cô ấy khi không giữ lời hứa.