Tiếng Việt
Làm mất thời gian tiếng Anh là gì?
làm mất thời gian tiếng Anh là waste time /weɪst taɪm/. làm tiêu tốn thời gian một cách không cần thiết hoặc không hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waste time
Ví dụ câu với làm mất thời gian / waste time
- 1
Đừng làm mất thời gian của tôi với những chuyện vớ vẩn này.
Don't waste my time with these silly things.
- 2
Anh ấy thường xuyên làm mất thời gian trong công việc.
He often wastes time at work.
Ghi chú dùng từ làm mất thời gian
Cụm từ này dùng để chỉ hành động tiêu tốn thời gian một cách không cần thiết. Các từ liên quan: 'procrastinate' (trì hoãn), 'idle' (rảnh rỗi), 'inefficient' (không hiệu quả).
Video minh hoạ làm mất thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mất thời gian
Câu hỏi thường gặp về "làm mất thời gian"
Làm mất thời gian tiếng Anh là gì?
Làm mất thời gian tiếng Anh là "waste time" (cụm từ), nghĩa là: làm tiêu tốn thời gian một cách không cần thiết hoặc không hiệu quả.
"waste time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waste time" nghĩa tiếng Việt là "làm mất thời gian". Cụm từ này dùng để chỉ hành động tiêu tốn thời gian một cách không cần thiết.
Phát âm "waste time" như thế nào?
"waste time" có phiên âm IPA /weɪst taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waste time"?
Don't waste my time with these silly things. — Đừng làm mất thời gian của tôi với những chuyện vớ vẩn này.