Tiếng Việt
Làm mất tinh thần tiếng Anh là gì?
làm mất tinh thần tiếng Anh là demotivate /ˌdiːˈmoʊ.t̬ə.veɪt/. làm giảm hoặc mất đi động lực, tinh thần của ai đó để tiếp tục cố gắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demotivate
Ví dụ câu với làm mất tinh thần / demotivate
- 1
Thái độ tiêu cực của sếp đã làm mất tinh thần của nhân viên.
The negative attitude of the boss demotivated the employees.
- 2
Thiếu sự công nhận có thể làm mất tinh thần của học sinh.
Lack of recognition can demotivate students.
Ghi chú dùng từ làm mất tinh thần
Làm mất tinh thần là hành động làm giảm ý chí hoặc động lực của người khác. Các từ liên quan: motivation (động lực), morale (tinh thần), encouragement (khích lệ).
Video minh hoạ làm mất tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm mất tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "làm mất tinh thần"
Làm mất tinh thần tiếng Anh là gì?
Làm mất tinh thần tiếng Anh là "demotivate" (cụm từ), nghĩa là: làm giảm hoặc mất đi động lực, tinh thần của ai đó để tiếp tục cố gắng.
"demotivate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demotivate" nghĩa tiếng Việt là "làm mất tinh thần". Làm mất tinh thần là hành động làm giảm ý chí hoặc động lực của người khác.
Phát âm "demotivate" như thế nào?
"demotivate" có phiên âm IPA /ˌdiːˈmoʊ.t̬ə.veɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demotivate"?
The negative attitude of the boss demotivated the employees. — Thái độ tiêu cực của sếp đã làm mất tinh thần của nhân viên.