The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mềm tiếng Anh là gì?

làm mềm tiếng Anh là soften /ˈsɔfən/. làm cho mềm hoặc dễ uốn nắn hơn.

Hình minh hoạ "làm mềm" tiếng Anh là "soften"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soften

Động từ
/ˈsɔfən/

Ví dụ câu với làm mềm / soften

  1. 1

    Bạn có thể soften đất bằng cách tưới nước.

    You can soften the soil by watering it.

  2. 2

    Nước ấm sẽ soften vải cotton.

    Warm water will soften the cotton fabric.

Ghi chú dùng từ làm mềm

Làm mềm là hành động làm cho vật trở nên mềm hơn. Các từ liên quan: soften (làm mềm), smooth (làm mịn), relax (thư giãn).

Video minh hoạ làm mềm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mềm

Câu hỏi thường gặp về "làm mềm"

Làm mềm tiếng Anh là gì?

Làm mềm tiếng Anh là "soften" (động từ), nghĩa là: làm cho mềm hoặc dễ uốn nắn hơn.

"soften" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soften" nghĩa tiếng Việt là "làm mềm". Làm mềm là hành động làm cho vật trở nên mềm hơn.

Phát âm "soften" như thế nào?

"soften" có phiên âm IPA /ˈsɔfən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soften"?

You can soften the soil by watering it. — Bạn có thể soften đất bằng cách tưới nước.