The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mưa làm gió tiếng Anh là gì?

làm mưa làm gió tiếng Anh là take the world by storm /teɪk ðə wɜːrld baɪ stɔːrm/. Ẩn dụ chỉ việc nổi tiếng hoặc thành công rực rỡ, gây ảnh hưởng lớn.

Hình minh hoạ "làm mưa làm gió" tiếng Anh là "take the world by storm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take the world by storm

Cụm từ
/teɪk ðə wɜːrld baɪ stɔːrm/

Ví dụ câu với làm mưa làm gió / take the world by storm

  1. 1

    Cô ấy đã làm mưa làm gió trong làng thời trang năm ngoái.

    She took the fashion world by storm last year.

  2. 2

    Bộ phim mới của anh ấy đã làm mưa làm gió trên toàn cầu.

    His new movie took the world by storm.

Ghi chú dùng từ làm mưa làm gió

Thường dùng để miêu tả sự nổi bật hoặc thành công lớn. Các từ liên quan: nổi tiếng (famous), thành công (success), ảnh hưởng (influence).

Video minh hoạ làm mưa làm gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mưa làm gió

Câu hỏi thường gặp về "làm mưa làm gió"

Làm mưa làm gió tiếng Anh là gì?

Làm mưa làm gió tiếng Anh là "take the world by storm" (cụm từ), nghĩa là: Ẩn dụ chỉ việc nổi tiếng hoặc thành công rực rỡ, gây ảnh hưởng lớn.

"take the world by storm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take the world by storm" nghĩa tiếng Việt là "làm mưa làm gió". Thường dùng để miêu tả sự nổi bật hoặc thành công lớn.

Phát âm "take the world by storm" như thế nào?

"take the world by storm" có phiên âm IPA /teɪk ðə wɜːrld baɪ stɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take the world by storm"?

She took the fashion world by storm last year. — Cô ấy đã làm mưa làm gió trong làng thời trang năm ngoái.