The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm mục tiếng Anh là gì?

làm mục tiếng Anh là Rot /rɒt/. Hỏng hoặc thối rữa do để lâu hoặc ẩm ướt.

Hình minh hoạ "làm mục" tiếng Anh là "Rot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rot

Động từ
/rɒt/

Ví dụ câu với làm mục / Rot

  1. 1

    Quả táo đã bắt đầu làm mục sau một tuần để trong tủ lạnh.

    The apple started to rot after a week in the fridge.

  2. 2

    Thực phẩm để lâu sẽ làm mục và không an toàn để ăn.

    Food left out for too long will rot and become unsafe to eat.

Ghi chú dùng từ làm mục

Làm mục là quá trình thực phẩm hoặc vật thể bị phân hủy do vi khuẩn hoặc nấm. Các từ liên quan: decay (mục nát), decompose (phân hủy), spoil (hư hỏng).

Video minh hoạ làm mục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm mục

Câu hỏi thường gặp về "làm mục"

Làm mục tiếng Anh là gì?

Làm mục tiếng Anh là "Rot" (động từ), nghĩa là: Hỏng hoặc thối rữa do để lâu hoặc ẩm ướt.

"Rot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rot" nghĩa tiếng Việt là "làm mục". Làm mục là quá trình thực phẩm hoặc vật thể bị phân hủy do vi khuẩn hoặc nấm.

Phát âm "Rot" như thế nào?

"Rot" có phiên âm IPA /rɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rot"?

The apple started to rot after a week in the fridge. — Quả táo đã bắt đầu làm mục sau một tuần để trong tủ lạnh.