Tiếng Việt
Bãi miễn tiếng Anh là gì?
bãi miễn tiếng Anh là relieve from duty /rɪˈliːv frəm ˈdjuːti/. Miễn nhiệm hoặc thoái khỏi trách nhiệm hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relieve from duty
Ví dụ câu với bãi miễn / relieve from duty
- 1
Ông ấy được bãi miễn sau khi bị cáo buộc tham nhũng.
He was relieved from duty after being accused of corruption.
- 2
Chính phủ đã bãi miễn một số quan chức cấp cao.
The government relieved several high-ranking officials from duty.
Ghi chú dùng từ bãi miễn
Bãi miễn là hành động chấm dứt nhiệm vụ của một người. Các từ liên quan: 'dismiss' (sa thải), 'resign' (từ chức), 'retire' (nghỉ hưu).
Video minh hoạ bãi miễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi miễn
Câu hỏi thường gặp về "bãi miễn"
Bãi miễn tiếng Anh là gì?
Bãi miễn tiếng Anh là "relieve from duty" (động từ), nghĩa là: Miễn nhiệm hoặc thoái khỏi trách nhiệm hoặc công việc.
"relieve from duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relieve from duty" nghĩa tiếng Việt là "bãi miễn". Bãi miễn là hành động chấm dứt nhiệm vụ của một người.
Phát âm "relieve from duty" như thế nào?
"relieve from duty" có phiên âm IPA /rɪˈliːv frəm ˈdjuːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relieve from duty"?
He was relieved from duty after being accused of corruption. — Ông ấy được bãi miễn sau khi bị cáo buộc tham nhũng.