Tiếng Việt
Làm nổ tiếng Anh là gì?
làm nổ tiếng Anh là explode /ɪkˈsploʊd/. phá vỡ hoặc làm vỡ ra do tác động của lực hoặc nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explode
Ví dụ câu với làm nổ / explode
- 1
Quả bom đã nổ lớn khiến mọi người hoảng sợ.
The bomb exploded suddenly, causing panic.
- 2
Chai nước bị nổ khi bị va đập mạnh.
The water bottle exploded when it was dropped.
Ghi chú dùng từ làm nổ
Làm nổ là hành động làm cho vật thể vỡ ra do tác động mạnh. Các từ liên quan: 'burst' (bùng nổ), 'detonate' (kích nổ), 'blast' (bùng nổ, vụ nổ).
Video minh hoạ làm nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm nổ
Câu hỏi thường gặp về "làm nổ"
Làm nổ tiếng Anh là gì?
Làm nổ tiếng Anh là "explode" (động từ), nghĩa là: phá vỡ hoặc làm vỡ ra do tác động của lực hoặc nhiệt.
"explode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explode" nghĩa tiếng Việt là "làm nổ". Làm nổ là hành động làm cho vật thể vỡ ra do tác động mạnh.
Phát âm "explode" như thế nào?
"explode" có phiên âm IPA /ɪkˈsploʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explode"?
The bomb exploded suddenly, causing panic. — Quả bom đã nổ lớn khiến mọi người hoảng sợ.